fine-tune
điều chỉnh chi tiếtWe need to fine‑tune the model before deployment.
Chúng ta cần điều chỉnh chi tiết mô hình trước khi triển khai.
Công nghệ
chuyên ngành
Tinh chỉnh (mô hình) trong lĩnh vực AI để cải thiện hiệu suất.
The data scientist fine‑tuned the neural network on the validation set.
Nhà khoa học dữ liệu đã tinh chỉnh mạng nơ‑ron trên tập dữ liệu kiểm tra.
Trong học máy, “fine‑tune” thường ám chỉ việc tiếp tục huấn luyện một mô hình đã được tiền huấn luyện.
trang trọng
Điều chỉnh một cách tỉ mỉ, chi tiết để đạt kết quả mong muốn.
After the rehearsal, the director fine‑tuned the lighting for the final scene.
Sau buổi tập, đạo diễn đã điều chỉnh chi tiết ánh sáng cho cảnh cuối cùng.
Có thể dùng cho bất kỳ đối tượng nào cần sự chính xác cao, không chỉ trong công nghệ.
Cụm từ kết hợp
fine‑tune the parameterstinh chỉnh các tham số
Từ Điển Anh Việt