Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. find

find

/faɪnd/
tìm thấy

She found her lost keys under the couch.

Cô ấy tìm thấy chìa khóa bị mất dưới ghế sofa.


thông thường

Tìm thấy hoặc phát hiện ra một vật, người hoặc thông tin.

I found a great restaurant downtown.

Tôi tìm thấy một nhà hàng tuyệt vời ở trung tâm thành phố.

Scientists found a new species in the rainforest.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới trong rừng mưa.

Thường được sử dụng để chỉ hành động tìm kiếm và phát hiện ra điều gì đó.

thông thường

Thấy ra, nhận ra hoặc phát hiện ra một sự thật hoặc tình huống.

She found it hard to believe the news.

Cô ấy thấy khó tin tin tức đó.

I found myself in a difficult situation.

Tôi thấy mình đang trong một tình huống khó khăn.

Dùng để diễn tả sự nhận thức hoặc phát hiện ra một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

find outtìm hiểufind a solutiontìm ra giải phápfind it difficulttìm thấy khó khăn

Từ đồng nghĩa

discoverlocatedetectuncover

Từ trái nghĩa

losemisplaceoverlook

Cụm từ liên quan

find one's waycụm từ
tìm đường đi
find faultcụm từ
tìm lỗi

Mẹo hay

Sử dụng 'find' với các danh từ

'Find' thường được sử dụng với các danh từ như 'keys', 'solution', 'way' để diễn tả hành động tìm kiếm.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'find' với các động từ khác

'Find' thường được sử dụng với các động từ như 'out', 'a solution', 'it difficult' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'findan', có nghĩa là 'tìm thấy'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả hành động tìm kiếm và phát hiện ra điều gì đó.

Phân tích từ

find
tìm thấy
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.