Looking up...
She found her lost keys under the couch.
Cô ấy tìm thấy chìa khóa bị mất dưới ghế sofa.
Tìm thấy hoặc phát hiện ra một vật, người hoặc thông tin.
I found a great restaurant downtown.
Tôi tìm thấy một nhà hàng tuyệt vời ở trung tâm thành phố.
Scientists found a new species in the rainforest.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới trong rừng mưa.
Thường được sử dụng để chỉ hành động tìm kiếm và phát hiện ra điều gì đó.
Thấy ra, nhận ra hoặc phát hiện ra một sự thật hoặc tình huống.
She found it hard to believe the news.
Cô ấy thấy khó tin tin tức đó.
I found myself in a difficult situation.
Tôi thấy mình đang trong một tình huống khó khăn.
Dùng để diễn tả sự nhận thức hoặc phát hiện ra một điều gì đó.
'Find' thường được sử dụng với các danh từ như 'keys', 'solution', 'way' để diễn tả hành động tìm kiếm.
'Find' thường được sử dụng với các động từ như 'out', 'a solution', 'it difficult' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'findan', có nghĩa là 'tìm thấy'.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả hành động tìm kiếm và phát hiện ra điều gì đó.