Looking up...
The security system can detect intruders immediately.
Hệ thống bảo vệ có thể phát hiện kẻ xâm nhập ngay lập tức.
Nhận biết, phát hiện ra điều gì đó bằng cách quan sát hoặc sử dụng các thiết bị.
Scientists use advanced tools to detect diseases early.
Các nhà khoa học sử dụng các công cụ tiên tiến để phát hiện bệnh sớm.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y tế hoặc an ninh.
Cảm nhận, nhận ra sự thay đổi hoặc sự hiện diện của điều gì đó.
I can detect a hint of sadness in her voice.
Tôi có thể cảm nhận được một chút buồn trong giọng nói của cô ấy.
Dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Từ 'detect' thường được sử dụng khi cần mô tả việc phát hiện ra điều gì đó bằng cách quan sát hoặc sử dụng các thiết bị.
'Detect' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và kỹ thuật, trong khi 'notice' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'detectus', có nghĩa là 'được phát hiện' hoặc 'được khám phá'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và kỹ thuật, như trong y tế, khoa học hoặc an ninh.