filmmaker
nhà làm phimShe is a talented filmmaker known for her unique storytelling.
Cô ấy là một nhà làm phim tài năng nổi tiếng với cách kể chuyện độc đáo.
Người sáng tạo, sản xuất hoặc đạo diễn phim điện ảnh hoặc phim truyền hình.
The filmmaker spent years developing his first feature film.
Nhà làm phim đã dành nhiều năm để phát triển bộ phim đầu tiên của mình.
Thuật ngữ này bao gồm cả đạo diễn, biên kịch và nhà sản xuất phim, không chỉ giới hạn ở vai trò đạo diễn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác 'filmmaker' trong ngành điện ảnh
Tại Việt Nam, thuật ngữ 'filmmaker' thường được dịch là 'nhà làm phim' hoặc 'nhà sản xuất phim'. Tránh nhầm lẫn với 'diễn viên' (actor/actress) hoặc 'biên kịch' (screenwriter), trừ khi ngữ cảnh rõ ràng chỉ vai trò cụ thể.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'filmmaker' và 'film director'
'Filmmaker' là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả những người tham gia sản xuất phim (đạo diễn, biên kịch, quay phim, nhà sản xuất...), trong khi 'film director' chỉ người đạo diễn phim.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'film' (phim) và 'maker' (người tạo ra), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi ngành công nghiệp điện ảnh phát triển. 'Film' vốn là từ viết tắt của 'celluloid film' (phim nhựa), còn 'maker' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'macian' (người tạo ra).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ 'filmmaker' thường được sử dụng rộng rãi hơn 'film director' vì bao hàm nhiều vai trò trong quá trình sản xuất phim, không chỉ giới hạn ở khâu đạo diễn. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được dịch trực tiếp và phổ biến trong ngành điện ảnh.