fiber
chất xơEating more fiber helps with digestion.
Ăn nhiều chất xơ giúp tiêu hóa tốt hơn.
Chất xơ là một loại chất dinh dưỡng không thể tiêu hóa, giúp cải thiện chức năng tiêu hóa và duy trì sức khỏe ruột.
Fiber is essential for a healthy diet.
Chất xơ là một phần quan trọng trong một chế độ ăn uống lành mạnh.
Chất xơ thường được tìm thấy trong rau, trái cây, hạt và các loại thực phẩm nguyên chất.
Chất xơ có thể đề cập đến các sợi dây hoặc vật liệu dệt như len, bông, hoặc tơ.
The fabric is made of natural fibers like cotton and wool.
Vải được làm từ các chất xơ tự nhiên như bông và len.
Trong ngành dệt may, 'fiber' thường được dùng để chỉ các sợi dùng để dệt vải.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'fiber' có thể có nghĩa là chất xơ dinh dưỡng hoặc sợi dệt, tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Phân biệt ngữ cảnh
Khi nói về dinh dưỡng, dùng 'fiber'; khi nói về vật liệu, cũng dùng 'fiber' nhưng trong ngữ cảnh khác.
Nguồn gốc từ
Từ 'fiber' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fibra', có nghĩa là 'sợi'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'fiber' được viết là 'fiber', trong khi ở Anh, nó được viết là 'fibre'.