festive
vui tươi, rộn rãThe streets were decorated with colorful lights for the festive season.
Các con đường được trang trí với những đèn sáng màu sắc cho mùa lễ hội.
Có tính chất vui tươi, rộn rã, thường liên quan đến các sự kiện lễ hội, tết, hoặc các dịp đặc biệt.
The family gathered for a festive dinner on Christmas Eve.
Gia đình họp lại để ăn tối vui tươi vào đêm Giỗ Noê.
The city was filled with festive decorations during the Lunar New Year.
Thành phố được trang trí vui tươi trong dịp Tết Nguyên Đán.
Thường dùng để mô tả không khí vui vẻ và rộn rã trong các dịp lễ hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'festive' thường dùng để mô tả không khí vui tươi trong các dịp lễ hội, không dùng để mô tả các sự kiện thường ngày.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'festive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'festivus', có nghĩa là 'vui tươi, rộn rã'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các sự kiện hoặc không khí vui vẻ trong các dịp lễ hội, tết, hoặc các dịp đặc biệt.