feminist
người theo chủ nghĩa nữ quyềnShe identifies as a feminist.
Cô ấy tự nhận mình là người theo chủ nghĩa nữ quyền.
người ủng hộ quyền bình đẳng giữa nam và nữ về chính trị, kinh tế, xã hội
The feminist movement advocates for equal pay for women.
Phong trào nữ quyền vận động cho mức lương bình đẳng cho phụ nữ.
Thuật ngữ này có thể mang sắc thái tích cực (ủng hộ bình đẳng) hoặc tiêu cực (chỉ trích) tùy ngữ cảnh.
liên quan đến nữ quyền (thuộc tính)
She wrote a feminist novel exploring women's struggles.
Cô ấy viết một tiểu thuyết nữ quyền khám phá những khó khăn của phụ nữ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Tại Việt Nam, thuật ngữ 'người theo chủ nghĩa nữ quyền' thường được dùng trung lập, trong khi 'đấu tranh nữ quyền' có thể mang sắc thái tích cực. Tránh dùng 'nữ quyền' để chỉ hành động ưu tiên phụ nữ vượt quá quyền lợi hợp lý.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'feminist' và 'sexist'
'Feminist' ủng hộ bình đẳng giới, trong khi 'sexist' thể hiện sự phân biệt giới tính. Ví dụ: 'Cô ấy là feminist' (ủng hộ bình đẳng) khác hoàn toàn với 'Cô ấy là sexist' (phân biệt giới tính).
Nguồn gốc từ
Từ 'feminist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'femina' (phụ nữ) + hậu tố '-ist' (người theo chủ nghĩa). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 19 trong bối cảnh đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.
Ghi chú sử dụng
Tại Việt Nam, khái niệm 'nữ quyền' thường được hiểu là quyền lợi của phụ nữ, nhưng đôi khi bị hiểu nhầm là 'ưu tiên phụ nữ' thay vì 'bình đẳng'. Cần phân biệt giữa 'feminist' (ủng hộ bình đẳng) và 'misandrist' (ghét đàn ông).