Looking up...
Her faithfulness to her friends is admirable.
Sự trung thực của cô ấy với bạn bè là đáng ngưỡng mộ.
Tính trung thực, sự trung thành và không đổi lòng.
He showed great faithfulness to his promises.
Anh ấy đã thể hiện sự trung thực lớn với những lời hứa của mình.
Thường dùng để mô tả sự trung thành trong tình bạn, tình yêu, hoặc cam kết.
Sử dụng 'faithfulness' để nhấn mạnh tính trung thực và sự cam kết dài hạn, không dùng cho sự trung thành ngắn hạn.
Sự trung thực là nền tảng của mọi mối quan hệ bền chặt.
Từ gốc tiếng Anh 'faith' (tín ngưỡng) + hậu tố '-fulness' (tính chất).
Thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ cá nhân hoặc cam kết dài hạn.