express
thể hiệnShe expressed her gratitude to her parents.
Cô ấy thể hiện lòng biết ơn với bố mẹ.
trang trọng
Thể hiện hoặc trình bày một cách rõ ràng và cụ thể về một ý tưởng, cảm xúc hoặc quan điểm.
The artist expressed her emotions through her paintings.
Người nghệ sĩ thể hiện cảm xúc của mình qua các bức tranh.
thông thường
Gửi hoặc truyền đạt một cách nhanh chóng và hiệu quả.
I expressed my opinion on the matter.
Tôi đã thể hiện quan điểm của mình về vấn đề này.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý cách sử dụng
Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng 'express' để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'exprimer', có nghĩa là 'thể hiện' hoặc 'trình bày'.
Ghi chú sử dụng
Cẩn thận khi sử dụng 'express' trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
Từ Điển Anh Việt