Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exposed

exposed

/ɪkˈspoʊzd/
bị lộ ra

The scandal exposed the company's unethical practices.

Scandal đã lộ ra những hành vi bất đạo của công ty.


thông thường

Bị lộ ra, bị tiết lộ, không còn được che giấu.

His secret was exposed by a former colleague.

Bí mật của anh ấy đã bị lộ bởi một đồng nghiệp cũ.

Thường dùng để chỉ việc thông tin bị tiết lộ công khai.

thông thường

Bị trần ra, không có gì che phủ.

The tree was exposed to the elements.

Cây bị trần ra trước các yếu tố thiên nhiên.

Dùng để chỉ vật thể hoặc người bị trần ra trước môi trường.

Kinh doanh
trang trọng

Bị lộ ra, bị tiết lộ (trong bối cảnh xã hội hoặc công việc).

The investigation exposed the corruption within the organization.

Cuộc điều tra đã lộ ra sự tham nhũng trong tổ chức.

Dùng trong bối cảnh công việc hoặc xã hội để chỉ việc lộ ra thông tin quan trọng.

Cụm từ kết hợp

exposed tobị lộ ra trướcexposed asbị lộ ra là

Từ đồng nghĩa

revealeduncovereddisclosedlaid bare

Từ trái nghĩa

hiddenconcealedcoveredprotected

Cụm từ liên quan

exposed to dangercụm từ
bị lộ ra trước nguy hiểm
exposed as a fraudcụm từ
bị lộ ra là người lừa đảo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là khi dùng trong bối cảnh công việc hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Từ 'exposed' thường dùng để chỉ việc lộ ra thông tin hoặc thực thể, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exponere' có nghĩa là 'để ra ngoài, lộ ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ việc thông tin, bí mật hoặc thực thể bị lộ ra công khai.

Phân tích từ

ex-
ra ngoài
prefix
+
-pose
đặt, đặt ra
root
+
-d
quá khứ phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.