eroticism
sự hấp dẫn tình dụcThe novel's eroticism was subtle but undeniable.
Tính hấp dẫn tình dục trong cuốn tiểu thuyết đó là mịn màng nhưng không thể phủ nhận.
Sự hấp dẫn hoặc tính chất liên quan đến tình dục, thường được thể hiện qua nghệ thuật, văn học hoặc hành vi.
The painting's eroticism was controversial among critics.
Tính hấp dẫn tình dục của bức tranh đã gây tranh cãi giữa giới phê bình.
Thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học có nội dung liên quan đến tình dục.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học có nội dung liên quan đến tình dục, không phải để mô tả hành vi thực tế.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'eroticus', có nguồn gốc từ tên của Eros, vị thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học hoặc tâm lý học.