eroticism

/ɪˈrɒtɪsɪzəm/
sự hấp dẫn tình dục

The novel's eroticism was subtle but undeniable.

Tính hấp dẫn tình dục trong cuốn tiểu thuyết đó là mịn màng nhưng không thể phủ nhận.


trang trọng

Sự hấp dẫn hoặc tính chất liên quan đến tình dục, thường được thể hiện qua nghệ thuật, văn học hoặc hành vi.

The painting's eroticism was controversial among critics.

Tính hấp dẫn tình dục của bức tranh đã gây tranh cãi giữa giới phê bình.

Thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học có nội dung liên quan đến tình dục.

Cụm từ kết hợp

subtle eroticismtính hấp dẫn tình dục mịn màngexplicit eroticismtính hấp dẫn tình dục rõ ràng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học có nội dung liên quan đến tình dục, không phải để mô tả hành vi thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'eroticus', có nguồn gốc từ tên của Eros, vị thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học hoặc tâm lý học.

Phân tích từ

erotic
liên quan đến tình dục
root
+
-ism
tính chất hoặc hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt