era
thời đạiThe Renaissance was a significant era in European history.
Thời đại Phục hưng là một thời kỳ quan trọng trong lịch sử châu Âu.
Một khoảng thời gian dài có đặc điểm hoặc sự kiện quan trọng.
The Stone Age was an era when humans used stone tools.
Thời đại Đá là một thời kỳ con người sử dụng công cụ bằng đá.
Thường dùng để chỉ thời kỳ lịch sử hoặc thời đại văn hóa.
Một thời kỳ trong lịch sử có đặc điểm riêng biệt.
The Victorian era was marked by industrial and cultural changes.
Thời đại Victoria được đánh dấu bởi những thay đổi công nghiệp và văn hóa.
Thường liên quan đến các sự kiện lịch sử quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'era' để chỉ thời kỳ dài với đặc điểm rõ rệt, không dùng cho khoảng thời gian ngắn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'era' với 'error' (lỗi) hoặc 'eagle' (đại bàng).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'aera', có nghĩa là 'thời đại' hoặc 'khoảng thời gian'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ thời kỳ lịch sử hoặc thời đại văn hóa, không dùng cho khoảng thời gian ngắn.