Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. equality

equality

/ɪˈkwɒləti/
sự bình đẳng

Equality is a fundamental principle in a democratic society.

Sự bình đẳng là một nguyên tắc cơ bản trong một xã hội dân chủ.


trang trọng

Sự bình đẳng là tình trạng mà mọi người hoặc mọi nhóm có cùng quyền lợi, cơ hội hoặc điều kiện.

The organization promotes equality in the workplace.

Tổ chức này thúc đẩy sự bình đẳng trong nơi làm việc.

Khái niệm này thường liên quan đến quyền bình đẳng trước pháp luật, bình đẳng giới, hoặc bình đẳng xã hội.

Cụm từ kết hợp

gender equalitybình đẳng giớieconomic equalitybình đẳng kinh tếsocial equalitybình đẳng xã hội

Từ đồng nghĩa

equityparityimpartiality

Từ trái nghĩa

inequalitydiscriminationbias

Cụm từ liên quan

equality before the lawcụm từ
bình đẳng trước pháp luật
equality of opportunitycụm từ
bình đẳng cơ hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'equality' với 'equity'. 'Equality' đề cập đến sự bình đẳng trong điều kiện, còn 'equity' thường liên quan đến công bằng trong phân phối.

Quy tắc vàng

Khái niệm cơ bản

'Equality' là một khái niệm trung tâm trong các xã hội dân chủ và các hệ thống pháp lý hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aequus' (bình đẳng) và hậu tố '-ity' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'equality' thường đề cập đến quyền bình đẳng trước pháp luật. Trong xã hội, nó có thể liên quan đến bình đẳng cơ hội hoặc bình đẳng xã hội.

Phân tích từ

equal
bình đẳng
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.