bias

/ˈbaɪ.əs/
sự thiên vị

The journalist tried to avoid bias in their reporting.

Nhà báo cố gắng tránh sự thiên vị trong bài báo của họ.


chung

Sự thiên vị hoặc sự thiên lệ về một phía, thường không công bằng hoặc không khách quan.

His decision was influenced by his personal bias against the candidate.

Quyết định của anh ấy bị ảnh hưởng bởi sự thiên vị cá nhân của anh ấy đối với ứng viên đó.

Thường liên quan đến quan điểm cá nhân, xã hội hoặc hệ thống ảnh hưởng đến sự công bằng.

chuyên ngành

Trong thống kê hoặc khoa học, sự lệch lệch của dữ liệu so với giá trị trung bình hoặc kỳ vọng.

The study showed a significant bias in the sample selection.

Nghiên cứu cho thấy sự lệch lệch đáng kể trong việc chọn mẫu.

Trong thống kê, bias có thể là hệ thống hoặc ngẫu nhiên.

Cụm từ kết hợp

confirmation biassự thiên vị xác nhậngender biassự thiên vị giới tínhcultural biassự thiên vị văn hóa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bias the resultscụm từ
làm cho kết quả bị thiên vị
bias againstcụm từ
có sự thiên vị chống lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bias' thường mang tính tiêu cực, trừ khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Tránh sự thiên vị

Trong báo chí hoặc nghiên cứu, tránh sự thiên vị để đảm bảo sự khách quan.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'bia' (bias) có nghĩa là 'sự nghiêng, sự lệch'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bias' thường mang tính tiêu cực, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật như thống kê.

Từ Điển Anh Việt