envelope

/ˈɛn.və.ləp/
bưu phiếu

She put the letter in an envelope before mailing it.

Cô ấy đặt lá thư vào một bưu phiếu trước khi gửi đi.


trang trọng

Một lá giấy có dạng hình chữ nhật, thường được dán để đóng kín và gửi thư hoặc tài liệu.

The envelope was sealed with a wax stamp.

Bưu phiếu đã được dán kín bằng dấu sáp.

Thường được sử dụng để gửi thư, tài liệu hoặc quà tặng.

thông thường

Số tiền hoặc phần thưởng được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc sự kiện.

The winner took home the envelope of cash.

Người chiến thắng đã mang về một bưu phiếu tiền mặt.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc giải thưởng.

Cụm từ kết hợp

sealed envelopebưu phiếu đã dán kínstamped envelopebưu phiếu đã dán temenvelope of cashbưu phiếu tiền mặt

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'envelope' trong tiếng Anh có thể có nghĩa là 'bưu phiếu' hoặc 'phần thưởng', nhưng trong tiếng Việt, 'bưu phiếu' thường chỉ được sử dụng để chỉ lá giấy bọc thư.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'envelope' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'enveloppe', có nghĩa là 'bọc, bao bọc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'envelope' có thể được sử dụng để chỉ một lá giấy bọc thư hoặc một phần thưởng. Trong tiếng Việt, từ 'bưu phiếu' thường được sử dụng để chỉ lá giấy bọc thư.

Phân tích từ

en-
vào, trong
prefix
+
-vel-
bọc, bao bọc
root
+
-ope
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt