emphasis

/ˈɛm.fə.sɪs/
sự nhấn mạnh

She put emphasis on the importance of teamwork.

Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác.


trang trọngthông thường

Sự nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điểm quan trọng trong một bài nói, văn bản hoặc biểu diễn.

The teacher put emphasis on grammar in today's lesson.

Giáo viên nhấn mạnh ngữ pháp trong bài học hôm nay.

His speech had an emphasis on environmental protection.

Bài phát biểu của anh ấy nhấn mạnh bảo vệ môi trường.

Thường được sử dụng trong văn học, giáo dục và giao tiếp để làm rõ ý nghĩa hoặc điểm quan trọng.

Cụm từ kết hợp

put emphasis onnhấn mạnh vàoplace emphasis onđặt trọng tâm vàolay emphasis onnhấn mạnh đến

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

put emphasis oncụm từ
nhấn mạnh vào
place emphasis oncụm từ
đặt trọng tâm vào

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'emphasis' thường được sử dụng trong văn học, giáo dục và giao tiếp để làm rõ ý nghĩa hoặc điểm quan trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'emphasize'

'Emphasis' là danh từ, còn 'emphasize' là động từ. Ví dụ: 'She put emphasis on the point' (cô ấy nhấn mạnh vào điểm đó).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'emphasis', có nghĩa là 'nhấn mạnh' hoặc 'làm nổi bật'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, giáo dục và giao tiếp để làm rõ ý nghĩa hoặc điểm quan trọng.

Phân tích từ

emph
nhấn mạnh
root
+
-asis
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt