Looking up...
She reacted emotionally to the news.
Cô ấy phản ứng một cách xúc động trước tin tức.
liên quan đến cảm xúc, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ
He was emotionally exhausted after the meeting.
Anh ấy kiệt sức về mặt cảm xúc sau cuộc họp.
The speech was emotionally charged.
Bài phát biểu đầy cảm xúc.
Thường dùng để mô tả phản ứng, trạng thái hoặc hành động bị chi phối bởi cảm xúc.
'Emotionally' là trạng từ (bổ nghĩa cho động từ), ví dụ: 'She spoke emotionally' (Cô ấy nói một cách xúc động). 'Emotional' là tính từ, ví dụ: 'She is an emotional person' (Cô ấy là người dễ xúc động).
Từ 'emotion' (cảm xúc) + hậu tố '-ally' (dạng trạng từ). 'Emotion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere' (di chuyển ra khỏi), gồm 'e-' (ra khỏi) + 'movere' (di chuyển).
Không nên nhầm lẫn 'emotionally' với 'emotional' (tính từ). 'Emotionally' luôn là trạng từ, trong khi 'emotional' có thể là tính từ hoặc danh từ.