Looking up...
Parents should educate their children about the importance of honesty.
Cha mẹ nên giáo dục con cái về tầm quan trọng của sự trung thực.
Dạy dỗ, cung cấp kiến thức hoặc kỹ năng cho ai đó, đặc biệt là trẻ em, thông qua học tập hoặc đào tạo.
The school aims to educate students to become responsible citizens.
Trường học nhằm mục đích giáo dục học sinh trở thành những công dân có trách nhiệm.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến trường học, gia đình hoặc tổ chức.
Cung cấp thông tin hoặc hiểu biết về một chủ đề cụ thể.
The documentary educates viewers about climate change.
Bộ phim tài liệu cung cấp kiến thức cho khán giả về biến đổi khí hậu.
Có thể dùng cho các phương tiện truyền thông, sách vở, hoặc các chương trình đào tạo.
'Educate' nhấn mạnh vào quá trình toàn diện (kiến thức, đạo đức, kỹ năng), trong khi 'teach' thường chỉ truyền đạt kiến thức cụ thể. Ví dụ: 'The school educates students to be good citizens' (nhấn mạnh toàn diện) vs. 'The teacher teaches math' (chỉ truyền đạt kiến thức).
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản giáo dục, chính sách, hoặc các tình huống nghiêm túc. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.
Từ tiếng Latin *educare* (nuôi dưỡng, đào tạo), xuất phát từ *e-* (ra khỏi) + *ducere* (dẫn dắt). Ban đầu có nghĩa là 'dẫn dắt ra khỏi trạng thái nguyên thủy', sau đó phát triển thành 'dạy dỗ, giáo dục'.
Trong tiếng Việt, 'educate' thường được dịch là 'giáo dục' khi nói về quá trình dạy dỗ có hệ thống (như trường học), hoặc 'cung cấp kiến thức' trong các ngữ cảnh rộng hơn. Không nên nhầm lẫn với 'dạy' (teach) trong trường hợp đơn thuần truyền đạt kiến thức.