Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inform

inform

/ɪnˈfɔːrm/
thông báo, thông tin

Please inform me when the meeting starts.

Hãy thông báo cho tôi khi cuộc họp bắt đầu.


trang trọng

Thông báo, đưa tin cho ai đó về một sự việc hoặc thông tin.

The manager informed the team about the new policy.

Quản lý đã thông báo cho nhóm về chính sách mới.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Cung cấp thông tin cho ai đó để họ có thể hiểu hoặc làm việc hiệu quả hơn.

Can you inform me about the project details?

Bạn có thể thông báo cho tôi về chi tiết dự án không?

Có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

inform someonethông báo cho ai đóinform aboutthông báo vềinform ofthông báo cho biết

Từ đồng nghĩa

notifytelladviseupdate

Từ trái nghĩa

hideconcealwithhold

Cụm từ liên quan

keep someone informedcụm từ
giúp ai đó luôn được cập nhật thông tin

Mẹo hay

Sử dụng 'inform' trong các tình huống chính thức

Từ 'inform' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn đưa ra thông tin một cách rõ ràng và chính xác. Ví dụ: 'The manager informed the team about the new policy.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'inform' và 'tell'

'Inform' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn đưa ra thông tin một cách rõ ràng và chính xác. 'Tell' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và có thể mang tính chất thân mật hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'informare', có nghĩa là 'hình thành' hoặc 'đưa ra thông tin'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'inform' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn đưa ra thông tin một cách rõ ràng và chính xác. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'tell' hoặc 'notify'.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-form
hình thành, tạo ra
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.