divided
chia làm haiThe country was divided into two parts.
Quốc gia đã bị chia làm hai phần.
chung
Được chia thành nhiều phần hoặc nhóm khác nhau.
The team was divided into smaller groups for the project.
Đội đã được chia thành các nhóm nhỏ hơn để thực hiện dự án.
Thường dùng để mô tả sự phân chia rõ ràng hoặc sự chia rẽ.
chung
Có sự bất đồng hoặc chia rẽ trong quan điểm hoặc ý kiến.
The family was divided over the decision to move.
Gia đình bị chia rẽ về quyết định chuyển nhà.
Dùng để mô tả sự phân chia trong quan hệ hoặc quan điểm.
Cụm từ kết hợp
divided opinionquan điểm bị chia rẽdivided countryquốc gia bị chia rẽ
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ 'divided' thường dùng để mô tả sự chia rẽ trong chính trị hoặc xã hội.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'divide' có nghĩa là 'chia, phân chia'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'divided' thường dùng để mô tả sự phân chia vật lý hoặc sự chia rẽ trong quan điểm.
Phân tích từ
divide
chia
root-ed
đã bị
suffixTừ Điển Anh Việt