distant from

/ˈdɪs.tənt frɒm/
xa cách

The village is distant from the city by about 50 kilometers.

Ngôi làng cách thành phố khoảng 50 cây số.


neutral

ở xa, cách xa một khoảng nhất định

Their opinions are distant from reality.

Ý kiến của họ xa rời thực tế.

The two countries are geographically distant from each other.

Hai quốc gia này cách xa nhau về mặt địa lý.

Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc sự khác biệt về quan điểm, ý kiến.

Cụm từ kết hợp

distant from realityxa rời thực tếgeographically distantxa cách về mặt địa lýsocially distantxa cách xã hội

Cụm từ liên quan

far fromcụm từ
rất khác, hoàn toàn không
remote fromcụm từ
xa xôi, hẻo lánh

Mẹo hay

Phân biệt 'distant from' và 'far from'

'Distant from' thường nhấn mạnh khoảng cách vật lý hoặc sự khác biệt rõ rệt, trong khi 'far from' có thể dùng để chỉ mức độ (ví dụ: 'far from perfect' = 'còn lâu mới hoàn hảo').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'distant from' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự xa cách hoặc khác biệt có ý nghĩa. Tránh dùng thay thế hoàn toàn cho 'far from' trong mọi trường hợp.

Nguồn gốc từ

Từ 'distant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distans' (dạng phân từ của 'distare' nghĩa là 'ở xa'), kết hợp với giới từ 'from' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả khoảng cách vật lý hoặc sự khác biệt về quan điểm, thái độ. Không có sắc thái nghĩa bóng trừ trường hợp đặc biệt (như 'distant from reality').

Phân tích từ

distant
ở xa, xa cách
adjective
+
from
từ, khỏi
preposition
Từ Điển Anh Việt