separate from

/ˈsɛpəɹət frɒm/
tách ra khỏi

She decided to separate from her partner after years of conflict.

Cô ấy quyết định tách ra khỏi người bạn đời sau nhiều năm xung đột.


chung

Tách rời, chia tách khỏi một thực thể hoặc nhóm khác.

The company plans to separate from its subsidiary next year.

Công ty dự định tách ra khỏi công ty con của mình vào năm tới.

He felt the need to separate from his family to pursue his dreams.

Anh ta cảm thấy cần phải tách ra khỏi gia đình để theo đuổi giấc mơ của mình.

Thường dùng để chỉ sự tách rời về mặt vật lý, cảm xúc hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

separate from the crowdtách ra khỏi đám đôngseparate from the grouptách ra khỏi nhóm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

separate wayscụm từ
tách ra đi theo hướng khác

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'separate from' khi muốn nhấn mạnh sự tách rời rõ ràng, không dùng 'separate' một mình.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'separate from' thường theo một danh từ hoặc đại từ, ví dụ: 'separate from the group'.

Nguồn gốc từ

Từ 'separate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separatus', nghĩa là 'tách rời'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tách rời về mặt vật lý, tổ chức hoặc quan hệ cá nhân.

Phân tích từ

separate
tách rời
root
+
from
từ
preposition
Từ Điển Anh Việt