directly

/ˈdaɪrɛktli/
trực tiếp

She spoke to him directly about the issue.

Cô ấy nói trực tiếp với anh ấy về vấn đề đó.


chung

Một cách trực tiếp, không qua trung gian hoặc gián tiếp.

The CEO addressed the employees directly during the meeting.

Giám đốc điều hành đã nói trực tiếp với nhân viên trong cuộc họp.

You can contact the manager directly by email.

Bạn có thể liên hệ trực tiếp với quản lý qua email.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc liên lạc không qua trung gian.

Cụm từ kết hợp

directly addressnói trực tiếpdirectly contactliên hệ trực tiếpdirectly affectảnh hưởng trực tiếp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'directly' trong câu

Dùng 'directly' để nhấn mạnh tính trực tiếp của hành động hoặc liên lạc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'directus' (được chỉ dẫn, được hướng dẫn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc liên lạc không qua trung gian.

Từ Điển Anh Việt