dig one's own grave
tự hại mìnhBy lying to the police, he was digging his own grave.
Bằng cách nói dối cảnh sát, anh ấy đang tự hại mình.
thông thường
tự gây hại cho bản thân thông qua hành động ngu ngốc hoặc sai lầm
She quit her job without having another one lined up, really digging her own grave.
Cô ấy bỏ việc mà không có công việc khác sẵn sàng, thực sự là tự hại mình.
Thường dùng để cảnh báo về hậu quả do hành động thiếu suy nghĩ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với thành ngữ tương tự
Dùng 'dig one's own grave' khi hậu quả nghiêm trọng và kéo dài, trong khi 'shoot oneself in the foot' thường nhẹ hơn, chỉ gây hại tức thời.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này nhấn mạnh hậu quả tiêu cực do chính hành động của mình gây ra, thường trong bối cảnh cá nhân hoặc xã hội.
Từ Điển Anh Việt