help oneself
lấy cho mìnhPlease help yourself to some snacks.
Anh có thể lấy cho mình một vài món ăn nhẹ.
thông thường
Lấy cho mình một phần của cái gì đó mà không cần ai khác giúp đỡ.
At the buffet, everyone helped themselves to the food.
Ở bữa tiệc buffet, mọi người lấy cho mình thức ăn.
If you're thirsty, help yourself to a drink.
Nếu anh đau khát, anh có thể lấy cho mình một ly nước uống.
Thường dùng trong các tình huống như bữa tiệc, buffet, hoặc khi mời khách đến nhà.
Cụm từ kết hợp
help oneself tolấy cho mình
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống phù hợp
Câu này thường dùng khi mời người khác tự lấy thức ăn hoặc đồ uống, không dùng trong các tình huống nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'help' (giúp đỡ) và 'oneself' (chính mình).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi mời người khác tự lấy thức ăn hoặc đồ uống mà không cần chờ đợi.
Phân tích từ
help
giúp đỡ
rootoneself
chính mình
reflexive pronounTừ Điển Anh Việt