help oneself

/hɛlp wʌnˈsɛlf/
lấy cho mình

Please help yourself to some snacks.

Anh có thể lấy cho mình một vài món ăn nhẹ.


thông thường

Lấy cho mình một phần của cái gì đó mà không cần ai khác giúp đỡ.

At the buffet, everyone helped themselves to the food.

Ở bữa tiệc buffet, mọi người lấy cho mình thức ăn.

If you're thirsty, help yourself to a drink.

Nếu anh đau khát, anh có thể lấy cho mình một ly nước uống.

Thường dùng trong các tình huống như bữa tiệc, buffet, hoặc khi mời khách đến nhà.

Cụm từ kết hợp

help oneself tolấy cho mình

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống phù hợp

Câu này thường dùng khi mời người khác tự lấy thức ăn hoặc đồ uống, không dùng trong các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'help' (giúp đỡ) và 'oneself' (chính mình).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi mời người khác tự lấy thức ăn hoặc đồ uống mà không cần chờ đợi.

Phân tích từ

help
giúp đỡ
root
+
oneself
chính mình
reflexive pronoun
Từ Điển Anh Việt