detest
ghét ghétShe detests people who are rude to waiters.
Cô ấy ghét ghét những người xấu tính với nhân viên phục vụ.
thông thường
Ghét ghét, ghét thù, cảm thấy khinh bỉ hoặc ghê tởm mạnh mẽ đối với ai hoặc cái gì đó.
He detests violence in any form.
Anh ấy ghét ghét mọi hình thức bạo lực.
She detests the taste of coffee.
Cô ấy ghét ghét hương vị của cà phê.
Thường dùng để diễn tả sự ghét thù mạnh mẽ hơn 'hate'.
Cụm từ kết hợp
detest someoneghét ai đódetest somethingghét cái gì đó
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'detest' và 'hate'
'Detest' thường dùng để diễn tả sự ghét thù mạnh mẽ hơn 'hate'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'detestari', có nghĩa là 'làm chứng, tuyên bố' hoặc 'ghét thù'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thể hiện sự ghét thù mạnh mẽ hơn 'hate'.
Phân tích từ
de-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'ngược lại'
prefix-test
từ gốc Latin có nghĩa là 'làm chứng'
rootTừ Điển Anh Việt