Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. purpose

purpose

/ˈpɜːrpəs/
mục đích

What is the purpose of this meeting?

Mục đích của cuộc họp này là gì?


trang trọng

Mục đích hoặc lý do chính của một hành động, sự kiện hoặc vật phẩm.

The purpose of this tool is to simplify the process.

Mục đích của công cụ này là để đơn giản hóa quá trình.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.

thông thường

Định hướng hoặc mục tiêu mà một người hoặc tổ chức hướng đến.

She has a clear purpose in life.

Cô ấy có một mục đích rõ ràng trong cuộc sống.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các bài viết cá nhân.

Cụm từ kết hợp

with a purposevới mục đíchfor a purposevì một mục đíchlose one's purposemất mục đích

Từ đồng nghĩa

aimgoalintentionobjectivereason

Từ trái nghĩa

accidentcoincidencechance

Cụm từ liên quan

to the purposecụm từ
phù hợp với mục đích
on purposecụm từ
cố ý

Mẹo hay

Sử dụng 'purpose' trong văn bản chính thức

Từ 'purpose' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc. Nó có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do chính của một hành động, sự kiện hoặc vật phẩm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'purpose' và 'goal'

'Purpose' thường chỉ mục đích hoặc lý do chính của một hành động, trong khi 'goal' thường chỉ kết quả mong muốn của một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'purposus' có nghĩa là 'được định trước' hoặc 'được quyết định trước'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'purpose' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do chính của một hành động hoặc sự kiện. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ định hướng hoặc mục tiêu của một người hoặc tổ chức.

Phân tích từ

pur-
được định trước
prefix
+
-pose
được đặt ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.