demon
quỷ, ma quỷThe demon in the old legend was said to haunt the forest.
Quỷ trong truyền thuyết cổ xưa được nói là haunt rừng.
Một sinh vật siêu nhiên được cho là có nguồn gốc từ thế giới bóng tối, thường được mô tả là hung hãn và có thể gây hại cho con người.
In folklore, demons are often depicted as evil spirits that torment humans.
Trong truyền thuyết dân gian, quỷ thường được miêu tả là những linh hồn ác quỷ gây rối loạn cho con người.
Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện ma quỷ, thần thoại hoặc văn học.
Một người có tính cách hung hãn hoặc có hành động xấu xa.
He was a demon on the battlefield, feared by his enemies.
Anh ta là một con quỷ trên chiến trường, bị kẻ thù sợ hãi.
Trong ngữ cảnh này, từ này được sử dụng để mô tả một người có tính cách hung hãn hoặc hành động xấu xa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'demon' thường được sử dụng trong các câu chuyện ma quỷ, thần thoại hoặc văn học để mô tả các sinh vật siêu nhiên hung hãn.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'demon' và 'devil'
'Demon' thường được dùng để chỉ các sinh vật siêu nhiên hung hãn, trong khi 'devil' thường được dùng để chỉ Satan hoặc quỷ ác.
Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'daimon', ban đầu có nghĩa là 'thần linh' hoặc 'linh hồn', nhưng sau này được dùng để chỉ các sinh vật siêu nhiên hung hãn.
Ghi chú sử dụng
Từ 'demon' thường được sử dụng trong các câu chuyện ma quỷ, thần thoại hoặc văn học. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó cũng có thể được dùng để mô tả một người có tính cách hung hãn hoặc hành động xấu xa.