plenty
nhiềuThere's plenty of time to finish the project.
Có nhiều thời gian để hoàn thành dự án.
thông thường
Số lượng lớn hoặc đủ để đáp ứng nhu cầu.
We have plenty of food for the party.
Chúng tôi có nhiều thức ăn cho bữa tiệc.
She has plenty of experience in this field.
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
Thường dùng để chỉ số lượng lớn hoặc đủ để không cần thêm.
Cụm từ kết hợp
plenty ofnhiềuplenty to docó nhiều việc làm
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với 'of'
Thường dùng với 'of' để chỉ số lượng lớn của một vật gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'plenté' (số lượng lớn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với 'of' để chỉ số lượng lớn của một vật gì đó.
Từ Điển Anh Việt