dancing
nhảy múaShe loves dancing at parties.
Cô ấy thích nhảy múa tại các bữa tiệc.
Hoạt động thể thao hoặc nghệ thuật biểu diễn bằng cách di chuyển cơ thể theo nhịp nhạc hoặc theo một chuỗi động tác đã định trước.
They practiced dancing for the competition.
Họ đã luyện tập nhảy múa cho cuộc thi.
Thường được thực hiện theo nhạc hoặc theo một phong cách nhất định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'dancing' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc nghệ thuật, không dùng cho các hoạt động thể thao khác.
Quy tắc vàng
Động từ và danh từ
Từ 'dancing' là danh từ, nhưng có thể được sử dụng như một động từ trong một số ngữ cảnh, như 'They are dancing.' (Họ đang nhảy múa).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'dance', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'dauncen', có nghĩa là 'nhảy múa'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'dancing' thường được sử dụng để chỉ hoạt động nhảy múa, có thể là một môn thể thao, một nghệ thuật biểu diễn hoặc một hoạt động giải trí.