dare

/deər/
dám

Do you dare to jump off the cliff?

Anh dám nhảy xuống vách núi không?


thông thường

Dám làm điều gì đó, thường là điều nguy hiểm hoặc khó khăn.

She dared to ask for a raise.

Cô ấy dám yêu cầu tăng lương.

Thường dùng với động từ nguyên thể (to + động từ) hoặc mệnh đề.

thông thường

Thách thức ai đó làm điều gì đó.

I dare you to eat this spicy food!

Tôi thách anh ăn món ăn cay này đi!

Dùng để thách thức hoặc thử thách ai đó.

Cụm từ kết hợp

dare todámdare someone to do somethingthách ai làm gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

daredevilcụm từ
người dám mạo hiểm

Mẹo hay

Sử dụng 'dare' trong câu hỏi

'Dare' thường dùng trong câu hỏi để hỏi xem ai có dám làm điều gì đó.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính

'Dare' có thể dùng với 'to' hoặc 'someone to do something'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'duran', có nghĩa là 'chịu đựng, dám'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định. Có thể dùng với 'to' hoặc 'someone to do something'.

Phân tích từ

dare
dám, thách thức
root
Từ Điển Anh Việt