Looking up...
She loves to dance to pop music.
Cô ấy thích nhảy múa theo nhạc pop.
di chuyển cơ thể theo nhịp điệu của âm nhạc, thường theo một cách có tổ chức hoặc theo phong cách nhất định.
They danced all night at the wedding.
Họ nhảy múa suốt đêm trong đám cưới.
Có thể dùng cho cả động tác nhảy múa một mình hoặc cùng người khác.
một buổi khiêu vũ hoặc sự kiện xã hội nơi mọi người nhảy múa.
We're going to a dance tomorrow evening.
Chúng tôi sẽ đến một buổi khiêu vũ vào tối mai.
'Dance' thường ám chỉ việc nhảy múa theo nhạc có tổ chức hoặc mang tính nghệ thuật, trong khi 'nhảy' có thể đơn giản chỉ là cử động cơ thể theo nhạc (ví dụ: nhảy lên vì vui sướng).
Khi 'dance' là danh từ, thường đi kèm với giới từ 'at' hoặc 'in' (e.g., 'at a dance', 'in the dance competition').
Từ tiếng Pháp cổ 'danser', bắt nguồn từ tiếng Frankish *dintjan (kéo, lôi kéo), có liên quan đến tiếng Đức cổ 'dansōn'. Có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dansare' (nhảy múa).
Từ 'dance' có thể vừa là động từ vừa là danh từ. Khi dùng như danh từ, thường chỉ buổi khiêu vũ hoặc phong cách nhảy múa cụ thể (e.g., ballet, hip-hop).