Looking up...
She loves watching crime thrillers on Netflix.
Cô ấy thích xem phim tội phạm hấp dẫn trên Netflix.
Một thể loại phim hoặc truyện tập trung vào các vụ án tội phạm, thường có cốt truyện hấp dẫn, đầy bí ẩn và căng thẳng.
The new crime thriller kept me on the edge of my seat.
Phim tội phạm hấp dẫn mới này khiến tôi ngồi chờ đợi.
Thể loại này thường kết hợp giữa các yếu tố điều tra tội phạm, giật gân và giải đáp bí ẩn.
Thể loại này thường được dùng để mô tả phim hoặc truyện, không dùng cho các thể loại khác.
Từ 'crime' (tội phạm) và 'thriller' (phim giật gân) kết hợp để mô tả một thể loại phim tập trung vào tội phạm và căng thẳng.
Thể loại này thường được sử dụng trong phim, truyện và trò chơi điện tử.