sentence

/ˈsɛn.təns/
câu

She wrote a long sentence.

Cô ấy viết một câu dài.


trang trọng

Một nhóm từ có nghĩa hoàn chỉnh, bắt đầu bằng chữ cái hoa và kết thúc bằng dấu chấm.

The judge read the sentence carefully.

Thẩm phán đọc câu rất cẩn thận.

Trong ngữ pháp, một câu phải có chủ ngữ và động từ.

Luật
Luật

Một tuyên bố hoặc phán quyết của tòa án.

The court handed down a harsh sentence.

Tòa án tuyên án một phán quyết khắc nghiệt.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'sentence' có nghĩa là phán quyết.

Cụm từ kết hợp

complete sentencecâu hoàn chỉnhsentence structurecấu trúc câusentence fragmentmảnh câu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

run-on sentencecụm từ
câu dài kéo dài không hợp lý
simple sentencecụm từ
câu đơn giản

Mẹo hay

Cấu trúc câu

Một câu hoàn chỉnh phải có chủ ngữ và động từ.

Quy tắc vàng

Câu hoàn chỉnh

Một câu phải có chủ ngữ và động từ để có nghĩa hoàn chỉnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sententia' có nghĩa là 'ý kiến, phán quyết'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ pháp, một câu phải có chủ ngữ và động từ. Trong pháp lý, 'sentence' có nghĩa là phán quyết.

Phân tích từ

sent
gửi, gửi đi
root
+
-ence
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt