Looking up...
The water was contaminated with harmful chemicals.
Nước đã bị ô nhiễm bởi các hóa chất độc hại.
Bị nhiễm hoặc ô nhiễm bởi chất độc hại hoặc không mong muốn.
The soil was contaminated after the factory spill.
Đất đã bị ô nhiễm sau khi nhà máy rò rỉ.
The food was contaminated with bacteria.
Thức ăn đã bị nhiễm khuẩn.
Thường dùng để mô tả môi trường, thực phẩm, hoặc chất lỏng bị ô nhiễm.
Đừng nhầm lẫn 'contaminated' với 'infected' (bị nhiễm bệnh).
Từ gốc Latin 'contaminare' (làm bẩn, làm ô nhiễm).
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, môi trường, hoặc an toàn thực phẩm.