consumption
sự tiêu thụThe consumption of energy increased significantly last year.
Sự tiêu thụ năng lượng đã tăng đáng kể trong năm vừa qua.
Sự sử dụng hoặc tiêu thụ một vật phẩm, dịch vụ, hoặc nguồn tài nguyên.
Water consumption has been rising due to population growth.
Sự tiêu thụ nước đã tăng lên do sự tăng trưởng dân số.
Thường dùng để chỉ lượng hoặc tần suất sử dụng.
Sự tiêu thụ thực phẩm hoặc đồ uống.
His alcohol consumption is a cause for concern.
Sự tiêu thụ rượu của anh ấy là một vấn đề đáng lo ngại.
Dùng để mô tả lượng thực phẩm hoặc đồ uống một người tiêu thụ.
Sự tiêu thụ điện năng hoặc năng lượng.
The factory's electricity consumption is monitored daily.
Sự tiêu thụ điện năng của nhà máy được theo dõi hàng ngày.
Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc kinh tế để chỉ lượng năng lượng được sử dụng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'consumption' thường dùng để chỉ lượng hoặc tần suất sử dụng, không chỉ việc tiêu thụ thực phẩm.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'consumer'
'Consumption' là danh từ, còn 'consumer' là danh từ chỉ người tiêu dùng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'consumptio', từ 'consumere' có nghĩa là 'tiêu thụ' hoặc 'sử dụng hết'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kinh tế, 'consumption' thường chỉ đến việc tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể đề cập đến việc sử dụng năng lượng hoặc tài nguyên.