contemporary
hiện đạiThe artist's work reflects contemporary trends in digital art.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh xu hướng hiện đại trong nghệ thuật số.
Thuộc về thời đại hiện tại hoặc gần đây; hiện đại.
Contemporary architecture often features clean lines and minimalist design.
Kiến trúc hiện đại thường có những đường nét sạch và thiết kế tối giản.
She enjoys reading contemporary literature to stay updated with current themes.
Cô ấy thích đọc văn học hiện đại để cập nhật với các chủ đề hiện tại.
Thường dùng để mô tả phong cách, nghệ thuật, hoặc ý tưởng thuộc thời đại hiện tại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'contemporary' thường dùng để mô tả các phong cách hoặc ý tưởng thuộc thời đại hiện tại, không chỉ đơn giản là 'hiện tại'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'contemporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contemporaneus', có nghĩa là 'cùng thời đại'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả các phong cách, nghệ thuật, hoặc ý tưởng thuộc thời đại hiện tại. Có thể dùng để chỉ thời trang, âm nhạc, kiến trúc, hoặc các chủ đề văn hóa hiện đại.