consistent

/ˈkɒnsɪstənt/
đồng nhất

Her work is consistent with the company's standards.

Làm việc của cô ấy đồng nhất với tiêu chuẩn của công ty.


trang trọng

Đồng nhất, không thay đổi, luôn như nhau trong thời gian hoặc trong nhiều trường hợp khác nhau.

He has been consistent in his efforts to improve.

Anh ấy luôn cố gắng cải thiện một cách đồng nhất.

The results are consistent with our hypothesis.

Kết quả đồng nhất với giả thuyết của chúng tôi.

Thường dùng để mô tả sự nhất quán trong hành động, kết quả hoặc tính chất.

Cụm từ kết hợp

consistent withđồng nhất vớiconsistent effortnỗ lực nhất quánconsistent performancehiệu suất nhất quán

Cụm từ liên quan

consistentlyadverb
một cách nhất quán
inconsistentadjective
không nhất quán

Mẹo hay

Sử dụng 'consistent' với 'with'

'Consistent' thường đi kèm với 'with' để so sánh sự nhất quán với tiêu chuẩn, giả thuyết hoặc kết quả khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'consistent' và 'consistent with'

'Consistent' dùng một mình để mô tả sự nhất quán, còn 'consistent with' dùng để so sánh sự nhất quán với một tiêu chuẩn hoặc giả thuyết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consistens', phân từ hiện tại của 'consistere' (đứng vững, nhất quán).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự nhất quán trong hành động, kết quả hoặc tính chất. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kinh doanh, hoặc cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-sist
đứng vững
root
+
-ent
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt