consistency
sự nhất quánShe maintains consistency in her work by following a strict schedule.
Cô ấy duy trì sự nhất quán trong công việc bằng cách tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt.
Sự nhất quán trong hành động, ý kiến hoặc chất lượng, không thay đổi hoặc mâu thuẫn.
The product's consistency is crucial for customer satisfaction.
Sự nhất quán của sản phẩm rất quan trọng đối với sự hài lòng của khách hàng.
Thường dùng để mô tả sự ổn định hoặc sự đồng nhất trong một quá trình hoặc sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp
Sử dụng 'consistency' để mô tả sự ổn định trong các báo cáo hoặc tài liệu chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Sự nhất quán là khóa
Sự nhất quán trong công việc hoặc sản phẩm giúp xây dựng uy tín và lòng tin của khách hàng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'consistentia', từ 'consistere' (đứng vững).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, và khoa học để mô tả sự ổn định hoặc sự đồng nhất.