Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. aftermath

aftermath

/ˈæf.təˌmæθ/
hậu quả

The aftermath of the storm left many families homeless.

Hậu quả của cơn bão khiến nhiều gia đình mất nhà cửa.


trang trọng

hậu quả (thường là tiêu cực) xảy ra sau một sự kiện quan trọng hoặc thảm họa

In the aftermath of the accident, the company reviewed its safety protocols.

Sau hậu quả của vụ tai nạn, công ty đã xem xét lại các quy trình an toàn.

The economic aftermath of the pandemic affected global markets.

Hậu quả kinh tế của đại dịch đã ảnh hưởng đến các thị trường toàn cầu.

Thường dùng cho các sự kiện tiêu cực như tai nạn, thảm họa, chiến tranh, hay biến cố lớn.

Cụm từ kết hợp

in the aftermath oftrong hậu quả củaaftermath of warhậu quả của chiến tranhlong-term aftermathhậu quả lâu dài

Từ đồng nghĩa

consequencesrepercussionsfalloutaftereffects

Từ trái nghĩa

preludeprecursorcause

Cụm từ liên quan

aftermath of a disastercụm từ
hậu quả của một thảm họa

Mẹo hay

Phân biệt 'aftermath' và 'consequence'

'Aftermath' thường chỉ hậu quả tiêu cực xảy ra sau một sự kiện quan trọng (thảm họa, chiến tranh, tai nạn), trong khi 'consequence' có thể dùng cho bất kỳ hậu quả nào (tích cực hoặc tiêu cực). Ví dụ: 'The consequence of his hard work was success' (Hậu quả của sự chăm chỉ của anh ấy là thành công).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'aftermath'?

Chỉ dùng khi nói về hậu quả tiêu cực sau các sự kiện quan trọng như thảm họa, chiến tranh, tai nạn, hay biến cố lớn. Không dùng cho các tình huống bình thường hoặc hậu quả tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'after' (sau) + 'math' (thu hoạch, mùa gặt), nghĩa đen là 'thu hoạch sau mùa gặt' (khi mùa màng đã thu hoạch xong). Từ thế kỷ 17, nghĩa được mở rộng sang 'hậu quả xảy ra sau một sự kiện'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật, đặc biệt khi nói về hậu quả tiêu cực. Không dùng cho các tình huống bình thường hoặc hậu quả tích cực.

Phân tích từ

after
sau
prefix
+
math
thu hoạch, mùa gặt
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.