Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. color

color

/ˈkʌl.ər/
màu sắc

She chose a bright color for her room.

Cô ấy chọn một màu sắc sáng cho phòng của mình.


chung

Màu sắc của vật thể hoặc ánh sáng, được nhận thức bởi mắt và não.

The artist mixed different colors to create a beautiful painting.

Nhà họa sĩ trộn nhiều màu sắc khác nhau để tạo ra một bức tranh đẹp.

Từ 'color' cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh nghệ thuật, thiết kế và khoa học.

figurative

Sự đa dạng hoặc tính chất của một nhóm hoặc chủ đề.

The festival showcased the rich color of local cultures.

Lễ hội đã trình bày sự đa dạng của văn hóa địa phương.

Trong ngữ cảnh này, 'color' có nghĩa là sự phong phú hoặc tính đa dạng.

Cụm từ kết hợp

color schemesơ đồ màucolor blindmù màucolorfulsáng màu

Từ đồng nghĩa

huetintshadetone

Từ trái nghĩa

monochromegrayscale

Cụm từ liên quan

out of the bluethành ngữ
nghiên ngại, bất ngờ
see redthành ngữ
giận dữ

Mẹo hay

Sử dụng 'color' trong ngữ cảnh nghệ thuật

Khi nói về nghệ thuật hoặc thiết kế, 'color' thường được sử dụng để mô tả các màu sắc cụ thể hoặc sự kết hợp của chúng.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'color' và 'colour'

Ghi nhớ rằng 'color' là dạng được sử dụng phổ biến ở Mỹ, còn 'colour' là dạng được sử dụng ở Anh.

Nguồn gốc từ

Từ 'color' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'color', có nghĩa là 'màu sắc'. Nó đã được vay mượn vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'colur'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'color' và 'colour' đều có cùng nghĩa, nhưng 'color' được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ, còn 'colour' được sử dụng ở Anh và một số quốc gia khác.

Phân tích từ

color
màu sắc
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.