Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. code

code

/koʊd/

¿Qué significa "code" en Vietnamese?

mã

The programmer wrote clean code for the new app.

Lập trình viên đã viết mã sạch cho ứng dụng mới.


¿Cómo usar "code" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Dãy các ký tự, số hoặc các biểu tượng được sử dụng để biểu thị thông tin hoặc chỉ dẫn cho máy tính hoặc hệ thống khác.

The developer debugged the code to fix the error.

Lập trình viên đã gỡ lỗi mã để sửa chữa lỗi.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'code' thường đề cập đến mã nguồn của phần mềm.

Luật
trang trọng

Hệ thống quy tắc hoặc quy định được sử dụng để điều chỉnh hành vi hoặc hoạt động.

The legal code outlines the penalties for fraud.

Mã luật quy định các hình phạt cho gian lận.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'code' có thể đề cập đến bộ luật hoặc quy định.

Y học
chuyên ngành

Mã số hoặc ký hiệu được sử dụng để phân loại hoặc xác định một thực thể cụ thể.

The doctor entered the patient's diagnosis code into the system.

Bác sĩ đã nhập mã chẩn đoán bệnh nhân vào hệ thống.

Trong y tế, 'code' có thể đề cập đến mã chẩn đoán hoặc mã bệnh.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Mã số hoặc ký hiệu được sử dụng để xác định một thành phần hoặc hệ thống kỹ thuật.

The engineer checked the wiring code before installation.

Kỹ sư đã kiểm tra mã điện trước khi lắp đặt.

Trong kỹ thuật, 'code' có thể đề cập đến mã định danh của các thành phần.

Cụm từ kết hợp

source codemã nguồndebug codegỡ lỗi mãlegal codemã luậtbarcodemã vạch

Từ đồng nghĩa

programscriptalgorithmcipher

Từ trái nghĩa

decipherdecode

Cụm từ liên quan

crack the codecụm từ
giải mã
code of conductcụm từ
quy tắc hành vi

Mẹo hay

Sử dụng 'code' trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'code' thường đề cập đến mã nguồn của phần mềm. Ví dụ: 'The developer wrote efficient code.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'code' và 'program'

'Code' thường đề cập đến mã nguồn, còn 'program' có thể đề cập đến phần mềm hoàn chỉnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'codex' (sách, cuốn sách), bắt nguồn từ 'caudex' (cành cây).

Ghi chú sử dụng

Từ 'code' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong công nghệ, nó thường đề cập đến mã nguồn; trong pháp lý, nó có thể đề cập đến bộ luật.

Phân tích từ

code
mã
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.