clear the air

/klɪər ði eər/◆thành ngữ
giải tỏa căng thẳng

They had a big argument, but they met up to clear the air and move on.

Họ đã cãi nhau to, nhưng họ gặp nhau để giải tỏa căng thẳng và tiến về phía trước.


◆ Nghĩa thực sự
giải tỏa căng thẳng hoặc hiểu lầm bằng cách nói chuyện thẳng thắn
Nghĩa đen
làm cho không khí trở nên trong lành
Phân tích nghĩa đen
clearlàm sạch, loại bỏ tạp chất+the airkhông khí
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh không khí trong lành sau cơn bão, tượng trưng cho sự giải tỏa căng thẳng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Hai người vừa cãi nhau, một người đề nghị gặp nhau để nói chuyện thẳng thắn, giải quyết mâu thuẫn.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm phương Tây về tầm quan trọng của giao tiếp cởi mở trong mối quan hệ. Trong văn hóa Á Đông, giải tỏa căng thẳng đôi khi được thể hiện qua hành động im lặng hoặc gián tiếp hơn.
thông thường

giải tỏa căng thẳng hoặc hiểu lầm bằng cách nói chuyện thẳng thắn

After weeks of tension, she decided to clear the air with her coworker.

Sau nhiều tuần căng thẳng, cô ấy quyết định giải tỏa căng thẳng với đồng nghiệp.

He called his friend to clear the air after their misunderstanding.

Anh ấy gọi cho bạn mình để giải tỏa căng thẳng sau sự hiểu lầm.

Thường dùng trong mối quan hệ cá nhân, gia đình hoặc công việc khi có xung đột.

Cụm từ kết hợp

clear the air between two peoplegiải tỏa căng thẳng giữa hai ngườiclear the air after an argumentgiải tỏa căng thẳng sau cuộc tranh cãi

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
làm quen hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện trong tình huống ngượng ngùng
bury the hatchetthành ngữ
làm lành sau cuộc tranh cãi

Mẹo hay

Khi nào dùng 'clear the air'?

Dùng khi hai bên đã có xung đột và cần nói chuyện thẳng thắn để hiểu nhau hơn. Không dùng cho các tình huống xã giao thông thường.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường theo sau bởi giới từ 'with' (clear the air with someone) hoặc 'between' (clear the air between two people).

Nguồn gốc từ

Hình thành từ nghĩa đen 'làm trong lành không khí' (clear = trong sạch, air = không khí) sang nghĩa bóng 'giải tỏa căng thẳng' từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn diễn đạt hành động chủ động giải quyết mâu thuẫn bằng đối thoại. Không dùng cho các tình huống không liên quan đến xung đột.

Phân tích từ

clear
làm sạch, giải quyết
verb
+
the air
không khí (nghĩa đen) / tình huống căng thẳng (nghĩa bóng)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt