chicken

/ˈtʃɪkɪn/
gà

I bought a whole chicken for dinner.

Tôi mua một con gà nguyên con cho bữa tối.


chung

con gà (gia cầm nuôi để lấy thịt hoặc trứng)

The farmer raises chickens for their eggs.

Người nông dân nuôi gà để lấy trứng.

Grilled chicken is my favorite dish.

Gà nướng là món ăn yêu thích của tôi.

Thường dùng cho gà nhà (không phải gà rừng).

chung

thịt gà (đã chế biến)

I'll have chicken soup, please.

Làm ơn cho tôi súp gà.

Dùng như danh từ không đếm được khi nói về thịt gà nói chung.

thông thường

người nhát gan (thông tục)

Don't be such a chicken! Jump in!

Đừng nhát gan thế! Nhảy vào đi!

Thường dùng trong cụm 'chicken out' (sợ hãi, rút lui).

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

count one's chickensthành ngữ
đếm gà trước khi nở (chủ quan, dự đoán sớm)
chicken outđộng từ cụm
rút lui vì sợ hãi

Mẹo hay

Phân biệt 'chicken' (con gà) và 'poultry' (gia cầm)

'Chicken' chỉ riêng loài gà, trong khi 'poultry' bao gồm tất cả gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng).

Quy tắc vàng

Dùng 'chicken' hay 'hen'?

'Chicken' là thuật ngữ chung cho loài gà. 'Hen' chỉ gà mái (đẻ trứng), 'rooster' chỉ gà trống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cicen', cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'Huhn' và tiếng Hà Lan 'kiek'. Có thể liên quan đến tiếng Latin 'ciccus' (nhỏ bé).

Ghi chú sử dụng

1. 'Chicken' có thể là danh từ đếm được (a chicken) hoặc danh từ không đếm được (chicken meat). 2. Trong ẩm thực, 'chicken' thường ám chỉ thịt gà đã chế biến. 3. 'Chicken' trong tiếng lóng (nghĩa 'nhát gan') thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

chick-
tiếng kêu của gà con
root
+
-en
hậu tố chỉ danh từ chỉ vật
suffix
Từ Điển Anh Việt