chicken
gàI bought a whole chicken for dinner.
Tôi mua một con gà nguyên con cho bữa tối.
con gà (gia cầm nuôi để lấy thịt hoặc trứng)
The farmer raises chickens for their eggs.
Người nông dân nuôi gà để lấy trứng.
Grilled chicken is my favorite dish.
Gà nướng là món ăn yêu thích của tôi.
Thường dùng cho gà nhà (không phải gà rừng).
thịt gà (đã chế biến)
I'll have chicken soup, please.
Làm ơn cho tôi súp gà.
Dùng như danh từ không đếm được khi nói về thịt gà nói chung.
người nhát gan (thông tục)
Don't be such a chicken! Jump in!
Đừng nhát gan thế! Nhảy vào đi!
Thường dùng trong cụm 'chicken out' (sợ hãi, rút lui).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'chicken' (con gà) và 'poultry' (gia cầm)
'Chicken' chỉ riêng loài gà, trong khi 'poultry' bao gồm tất cả gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng).
Quy tắc vàng
Dùng 'chicken' hay 'hen'?
'Chicken' là thuật ngữ chung cho loài gà. 'Hen' chỉ gà mái (đẻ trứng), 'rooster' chỉ gà trống.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'cicen', cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'Huhn' và tiếng Hà Lan 'kiek'. Có thể liên quan đến tiếng Latin 'ciccus' (nhỏ bé).
Ghi chú sử dụng
1. 'Chicken' có thể là danh từ đếm được (a chicken) hoặc danh từ không đếm được (chicken meat). 2. Trong ẩm thực, 'chicken' thường ám chỉ thịt gà đã chế biến. 3. 'Chicken' trong tiếng lóng (nghĩa 'nhát gan') thường dùng trong giao tiếp thân mật.