chest

/tʃɛst/
ngực

She placed the book on the chest of drawers.

Cô ấy đặt quyển sách lên tủ ngực.


trang trọng

Phần ngực của cơ thể con người hoặc động vật, bao gồm xương sườn và cơ bụng.

The doctor examined his chest for signs of infection.

Bác sĩ kiểm tra ngực của anh ấy để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.

Thường dùng để chỉ phần ngực của con người.

trang trọng

Một cái hộp hoặc tủ dùng để chứa đồ vật.

She opened the chest and found old letters inside.

Cô ấy mở cái hòm và tìm thấy những bức thư cũ bên trong.

Thường dùng để chỉ các loại tủ hoặc hộp lớn.

Cụm từ kết hợp

chest of drawerstủ ngựcchest painđau ngựcchest infectionnhiễm trùng ngực

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

chestnutcụm từ
quả óc chó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'chest' có thể dùng để chỉ cả phần ngực và các loại tủ hoặc hộp lớn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'cist', có nghĩa là 'hộp' hoặc 'tủ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'chest' có thể dùng để chỉ cả phần ngực của cơ thể và các loại tủ hoặc hộp lớn.

Phân tích từ

chest
ngực hoặc hộp
root
Từ Điển Anh Việt