breast
ngựcShe gently touched her baby's breast while feeding.
Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào ngực của bé khi cho bú.
Phần trên của cơ thể con người hoặc động vật, bao gồm ngực và vùng ngực.
The doctor examined her breast for any abnormalities.
Bác sĩ kiểm tra ngực của cô ấy để tìm bất kỳ bất thường nào.
Thường dùng để chỉ vùng ngực của phụ nữ.
Vùng ngực của một con vật, đặc biệt là của gia súc.
The farmer checked the cow's breast for signs of infection.
Người nông dân kiểm tra ngực của con bò để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.
Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'breast' thường dùng để chỉ ngực của phụ nữ, trong khi 'chest' có thể dùng cho cả nam và nữ.
Quy tắc vàng
Từ ngữ chính xác
Khi nói về y tế, hãy sử dụng 'breast' để chỉ ngực của phụ nữ để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'breast' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brēost', có nghĩa là 'ngực'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để chỉ cả ngực nam và nữ, nhưng thường được liên tưởng đến phụ nữ.