chat

/tʃæt/
trò chuyện

Let's have a quick chat over coffee.

Hãy cùng nhau trò chuyện nhanh trong lúc uống cà phê nhé.


thông thường

Cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng giữa hai hoặc nhiều người.

We had a nice chat about old times.

Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị về những kỷ niệm xưa.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể bằng lời nói hoặc nhắn tin.

internet

Trao đổi tin nhắn trực tuyến theo thời gian thực.

I was chatting with my friend on WhatsApp.

Tôi đang trò chuyện với bạn trên WhatsApp.

Áp dụng cho các nền tảng nhắn tin tức thời như Discord, Messenger, v.v.

Cụm từ kết hợp

have a chattrò chuyệnonline chattrò chuyện trực tuyếngroup chatnhóm trò chuyện

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'chat' và 'talk'

'Chat' thường nhẹ nhàng, không trang trọng và có thể diễn ra qua tin nhắn. 'Talk' có thể mang nghĩa trang trọng hơn hoặc dùng trong các cuộc thảo luận sâu.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'chat' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'chat' cho các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức. Tránh dùng trong các tình huống trang trọng như thuyết trình hay họp hành.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cæccan' (nói chuyện), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cæccian'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'chat' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, thường đi kèm với giới từ 'with' (chat with someone).

Từ Điển Anh Việt