Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. check off the items

check off the items

/tʃɛk ɒf ði ˈaɪtəmz/
kiểm tra và đánh dấu các mục

She checked off the items on her shopping list as she bought them.

Cô ấy đã kiểm tra và đánh dấu các mục trên danh sách mua sắm của mình khi mua chúng.


thông thường

Kiểm tra và đánh dấu các mục trong danh sách để xác nhận chúng đã được hoàn thành hoặc mua.

He checked off the items on his to-do list after completing each task.

Anh ấy đã kiểm tra và đánh dấu các mục trong danh sách việc cần làm của mình sau khi hoàn thành mỗi nhiệm vụ.

The manager checked off the items on the inventory list to ensure everything was accounted for.

Quản lý đã kiểm tra và đánh dấu các mục trong danh sách kiểm kê để đảm bảo mọi thứ đều được ghi nhận.

Thường được sử dụng trong các danh sách mua sắm, danh sách việc cần làm hoặc kiểm kê hàng hóa.

Cụm từ kết hợp

check off a listkiểm tra và đánh dấu một danh sáchcheck off taskskiểm tra và đánh dấu các nhiệm vụ

Từ đồng nghĩa

mark off the itemstick off the items

Từ trái nghĩa

leave uncheckedignore the items

Cụm từ liên quan

tick offcụm từ
đánh dấu
cross offcụm từ
bỏ qua, loại bỏ

Mẹo hay

Sử dụng trong danh sách

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn xác nhận rằng bạn đã hoàn thành hoặc mua các mục trong danh sách.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày

Cụm từ này không được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ "check" có nghĩa là 'kiểm tra' và 'off' ở đây có nghĩa là 'đánh dấu'. Cụm từ này bắt nguồn từ việc đánh dấu các mục đã hoàn thành trong danh sách.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như mua sắm, quản lý công việc hoặc kiểm kê hàng hóa.

Phân tích từ

check
kiểm tra
root
+
off
đánh dấu
root
+
the items
các mục
object
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.