carefully

/ˈkeə.fə.li/
cẩn thận

She handled the fragile vase carefully.

Cô ấy cầm cẩn thận cái bát hoa giấy dễ vỡ.


trang trọngthông thường

Một cách cẩn thận, chú ý và tránh những sai lầm hoặc tai nạn.

The surgeon operated carefully to avoid complications.

Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận để tránh những biến chứng.

Read the instructions carefully before using the product.

Hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng sản phẩm.

Thường dùng để miêu tả hành động cần sự chú ý và sự cẩn thận để tránh sai lầm.

Cụm từ kết hợp

handle carefullyxử lý cẩn thậnread carefullyđọc kỹlisten carefullynghe kỹ

Cụm từ liên quan

take carecụm từ
chăm sóc, cẩn thận

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường dùng với động từ như 'handle', 'read', 'listen' để nhấn mạnh sự cẩn thận.

Quy tắc vàng

Cẩn thận trong giao tiếp

Sử dụng 'carefully' để nhấn mạnh sự chú ý trong giao tiếp, đặc biệt là khi hướng dẫn hoặc chỉ dẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'care' (chăm sóc, lo lắng) + hậu tố '-fully' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự chú ý và sự cẩn thận trong hành động.

Phân tích từ

care
chăm sóc, lo lắng
root
+
-fully
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt