care for

/keər fɔːr/◆động từ cụm
chăm sóc

She cares for her elderly parents.

Cô ấy chăm sóc cho cha mẹ già của mình.


thông thường

Chăm sóc, trông nom ai đó, thường là người yếu đuối hoặc cần sự giúp đỡ.

The nurse cares for patients in the hospital.

Y tá chăm sóc cho bệnh nhân trong bệnh viện.

He cares for his disabled brother.

Anh ấy chăm sóc cho anh trai tàn tật của mình.

Thường dùng để chỉ việc chăm sóc người khác, đặc biệt là người già, ốm đau hoặc khuyết tật.

thông thường

Thích, yêu thích, có cảm tình với ai hoặc cái gì đó.

She doesn't care for spicy food.

Cô ấy không thích thức ăn cay.

I care for classical music.

Tôi thích âm nhạc cổ điển.

Dùng để biểu thị sự thích thú hoặc không thích thú với một thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

care for someonechăm sóc ai đócare for somethingthích cái gì đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take care ofđộng từ cụm
chăm sóc, trông nom
look afterđộng từ cụm
chăm sóc, trông nom

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa 'chăm sóc' và 'thích'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Khi dùng với nghĩa 'chăm sóc', thường theo sau là một danh từ chỉ người. Khi dùng với nghĩa 'thích', thường theo sau là một danh từ chỉ vật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'care' (chăm sóc) và 'for' (cho), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này có hai nghĩa chính: chăm sóc ai đó (dùng với người) và thích cái gì đó (dùng với vật).

Phân tích từ

care
chăm sóc, quan tâm
root
+
for
cho, dành cho
preposition
Từ Điển Anh Việt